dependent on
Tính từ: dependent on có nghĩa là phụ thuộc vào, tùy thuộc vào một điều kiện, yếu tố, hoặc hoàn cảnh nào đó để quyết định kết quả hoặc sự tồn tại của một sự việc. Nó thường được dùng để chỉ mối quan hệ nhân quả hoặc sự cần thiết của một yếu tố bên ngoài.
- (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào thời tiết.)
- (Việc thăng chức của anh ấy tùy thuộc vào hiệu suất làm việc năm nay.)
- (Trẻ em phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)
"dependent on circumstances": phụ thuộc vào hoàn cảnh.
- The decision is dependent on circumstances beyond our control. (Quyết định phụ thuộc vào những hoàn cảnh ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)
"dependent on approval": phụ thuộc vào sự chấp thuận.
- Arms sales are contingent on the approval of congress. (Việc bán vũ khí phụ thuộc vào sự chấp thuận của quốc hội.)
Dependence (danh từ): sự phụ thuộc.
- The country's economic dependence on oil is a risk. (Sự phụ thuộc kinh tế của đất nước vào dầu mỏ là một rủi ro.)
Dependent (tính từ, không có "on"): phụ thuộc, lệ thuộc (thường dùng với "on").
- She is still dependent on her parents for support. (Cô ấy vẫn phụ thuộc vào cha mẹ để được hỗ trợ.)
Interdependent (tính từ): phụ thuộc lẫn nhau.
- The two systems are interdependent. (Hai hệ thống phụ thuộc lẫn nhau.)
Contingent on: tùy thuộc vào (mang tính điều kiện chặt chẽ hơn).
- The trip is contingent on the weather. (Chuyến đi tùy thuộc vào thời tiết.)
Reliant on: dựa vào, trông cậy vào.
- The community is reliant on tourism. (Cộng đồng dựa vào du lịch.)
Subject to: chịu sự chi phối của.
- Prices are subject to change. (Giá cả có thể thay đổi.)
Depend on: phụ thuộc vào (động từ, tương tự dependent on nhưng là động từ).
- The outcome depends on your effort. (Kết quả phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)
Rely on: dựa vào, tin tưởng vào.
- You can rely on her for help. (Bạn có thể dựa vào cô ấy để được giúp đỡ.)
Hang on something: phụ thuộc vào điều gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Everything hangs on the final vote. (Mọi thứ phụ thuộc vào cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
In the lap of the gods: phụ thuộc vào số phận, không thể kiểm soát.
- The result is in the lap of the gods. (Kết quả phụ thuộc vào số phận.)